Giá: Liên hệ
Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT:
Tồn kho: 0
|
MODEL XE |
CA6DH1-22E5 |
|
|
Công thức bánh xe |
4x2 |
|
|
CABIN |
Model |
J6L |
|
Nội thất, thiết kế |
Taplô dạng vòm, điều hòa, radio |
|
|
Chỗ ngồi |
3 |
|
|
ĐỘNG CƠ |
Model |
CA6DH1-22E5 |
|
Công suất (hp) |
220 HP |
|
|
Dung tích xi lanh |
5.7L |
|
|
Công suất tối đa |
165/2500kW/(r/min) |
|
|
Vòng tua tối đa |
850/1300Nm(r/min) |
|
|
HỘP SỐ |
Model |
FAST 8JS85TC |
|
Cấp số |
8 số tiến 2 số lùi |
|
|
Tỷ số truyền |
i1=7.34, i2=5.24, i3=3.76, i4=2.82, i5=1.95, i6=1.39, i7=1.00, i8=0.75 |
|
|
LY HỢP |
Kích thước lá côn |
Ф395 (mm) |
|
Kiểu |
Lá đơn, khô |
|
|
PHANH |
Phanh chính |
Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng |
|
Phanh tay |
Dẫn động khí nén + lò xo |
|
|
KÍCH THƯỚC |
Chiều dài cơ sở (mm) |
7100 |
|
Kích thước bao”(mm) |
12200 x 2500 x 3940 |
|
|
Trục cơ sở (mm) |
7100 |
|
|
Kích thước lọt lòng thùng (mm) |
9900 x 2350 x 2520 |
|
|
Nhô trước/nhô sau (mm) |
1400/3510 |
|
|
Vệt bánh xe trước/sau (mm) |
1914/1878 |
|
|
Góc thoát trước/sau (o) |
19/9 |
|
|
TRỌNG LƯỢNG |
Tự trọng (kg) |
7620 |
|
Tải trọng cho phép TGGT (kg) |
7650 |
|
|
Thùng kín 6 cửa hông |
||
|
Tổng trọng tải trọng cho phép TGGT (kg) |
15465 |
|
|
Phân bố tải trọng cầu trước/sau (kg) |
4300/4700 |
|
|
Tải trọng tối đa cầu trước/sau (kg) |
5800/10.000 |
|
|
LỐP |
Cỡ lốp |
10.00R20 |
|
KHÁC |
Khả năng leo dốc (%) |
30 |
|
Tốc độ tối đa (Km/h) |
110km/h |
|
|
Dung tích bình nhiên liệu (l) |
300L |
|
|
|
|
Kính điện, Khóa điều khiển từ xa, cabin điện, điều hòa, ghế bóng hơi có quạt. |
Bạn cần tư vấn?
Thời gian tư vấn: 08:00 ~ 20:00
© 2026 www.xetaifaw.com. All rights reserved.
