Giá: Liên hệ
Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT:
Tồn kho: 0
|
Loai xe |
Ô tô chở ô tô |
|
Mã loại xe |
CA5180/C4OT |
|
Công thức bánh xe |
4x2 |
|
CABIN |
|
|
Model |
J6L |
|
Nội thất, thiết kế |
Taplô dạng vòm, điều hòa, radio |
|
Chỗ ngồi |
3 |
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
Model |
CA6DH1-22E5 |
|
Công suất (hp) |
220 HP |
|
Dung tích xi lanh |
5.7L |
|
Công suất tối đa |
165/2500kW/(r/min) |
|
Vòng tua tối đa |
850/1300Nm(r/min) |
|
HỘP SỐ |
|
|
Model |
FAST 8JS85TC |
|
Cấp số |
8 số tiến 2 số lùi |
|
Tỷ số truyền |
i1=7.34, i2=5.24, i3=3.76, i4=2.82, i5=1.95, i6=1.39, i7=1.00, i8=0.75 |
|
LY HỢP |
|
|
Kích thước lá côn |
Ф395 (mm) |
|
Kiểu |
Lá đơn, khô |
|
PHANH |
|
|
Phanh chính |
Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng |
|
Phanh tay |
Dẫn động khí nén + lò xo |
|
KÍCH THƯỚC |
|
|
Chiều dài cơ sở |
7100(mm) |
|
Kích thước bao |
12150 x 2500 x 4000(mm) |
|
Trục cơ sở |
7100(mm) |
|
Kích thước lọt lòng chở ô tô |
9.870 x 2.280 x 3.240/2.850 mm |
|
Nhô trước/nhô sau |
1400/3510 (mm) |
|
Vệt bánh xe trước/sau |
1914/1878(mm) |
|
Góc thoát trước/sau (độ) |
19/9 |
|
TRỌNG LƯỢNG |
|
|
Tự trọng (kg) |
9.405 |
|
Tải trọng cho phép xe thùng kín (kg) |
5.600kg |
|
Tổng trọng tải trọng cho phép TGGT (kg) |
15200 |
|
Phân bố tải trọng cầu trước/sau (kg) |
4165/4640 |
|
Tải trọng tối đa cầu trước/sau (kg) |
5200/10.000 |
|
KHÁC |
|
|
Cỡ lốp |
10.00R20 |
|
Khả năng leo dốc (%) |
30 |
|
Tốc độ tối đa (Km/h) |
110km/h |
|
Dung tích bình nhiên liệu (l) |
300 |
|
|
Kính điện, Khóa điều khiển từ xa, cabin điện, điều hòa, ghế bóng hơi có quạt. |
Bạn cần tư vấn?
Thời gian tư vấn: 08:00 ~ 20:00
© 2026 www.xetaifaw.com. All rights reserved.
