Giá: Liên hệ
Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT:
Tồn kho: 0
|
Nhãn hiệu |
FAW |
|
|
Mã loại xe |
CA1181 |
|
|
Xuất xứ |
Nhập khẩu Trung Quốc |
|
|
Công thức bánh xe |
4x2 |
|
|
CABIN |
Model |
JK6 |
|
Nội thất, thiết kế |
Taplô, dạng vòm, điều hòa, radio |
|
|
Chỗ ngồi |
3 người |
|
|
||
|
ĐỘNG CƠ |
Model |
CA6DH1-22E5 |
|
Công suất (hp) |
220 HP |
|
|
Dung tích xi lanh |
5.7L |
|
|
Công suất tối đa |
165/2500kW/(r/min) |
|
|
Vòng tua tối đa |
850/1300Nm(r/min) |
|
|
HỘP SỐ |
Model |
FAST 8JS85TC |
|
Cấp số |
8 số tiến 2 số lùi |
|
|
Đồng tốc |
Hộp số có đồng tốc. |
|
|
LY HỢP |
Kích thước lá côn |
Ф395 (mm) |
|
Kiểu |
Lá đơn, khô |
|
|
PHANH |
Phanh chính |
Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng |
|
Phanh tay |
Dẫn động khí nén + lò xo |
|
|
KÍCH THƯỚC |
Chiều dài cơ sở |
6500 (mm) |
|
Kích thước bao |
10550 x 2500 x 3980 (mm) |
|
|
Kích thước lọt lòng thùng kín |
8.300 x 2.350 x 2.520/850 mm |
|
|
Nhô trước/nhô sau |
1400/3510 (mm) |
|
|
Vệt bánh xe trước/sau |
1914/1878(mm) |
|
|
Góc thoát trước/sau (độ) |
19/9 |
|
|
TRỌNG LƯỢNG |
Tự trọng |
7.455 (kg) |
|
Tải trọng cho phép xe thùng bạt |
8.350 (kg) |
|
|
Tổng trọng tải trọng cho phép TGGT |
16.000 (kg) |
|
|
Tải trọng tối đa cầu trước/sau |
6000/10.000 (kg) |
|
|
HỆ THỐNG TREO |
Sat-xi 02 lớp toàn xe, Nhíp 21 lá, |
|
|
LỐP |
Cỡ lốp |
10.00R20 |
|
KHÁC |
Khả năng leo dốc |
30 (%) |
|
Tốc độ tối đa |
110km/h |
|
|
Dung tích bình nhiên liệu |
300 Lít |
|
Bạn cần tư vấn?
Thời gian tư vấn: 08:00 ~ 20:00
© 2026 www.xetaifaw.com. All rights reserved.
